Phần lớn người dùng AI mất thời gian không phải vì AI kém, mà vì yêu cầu quá mơ hồ. Dưới đây là 51 prompt chia thành 10 nhóm, viết để chuẩn bị sẵn cho những tình huống thật: viết nội dung, SEO, marketing, quản lý, học tập, lập trình, phân tích dữ liệu, thiết kế và ra quyết định. Mỗi prompt có nút chép chỉ bấm một lần là lụm.
Cách dùng: chép prompt, thay phần trong [ngoặc vuông] bằng thông tin thật của bạn, rồi dán vào ChatGPT, Claude, Gemini hay công cụ bạn đang dùng. Các prompt viết không phụ thuộc một hãng cụ thể. Nhiều prompt có câu “không đoán, không bịa, ghi rõ phần cần bổ sung”, đây là thói quen bạn nên giữ.
Bản đồ 51 prompt theo 10 nhóm, bấm để nhảy tới nhóm bạn cần
Vì sao cùng một AI mà kết quả mỗi người một khác
AI không đọc được suy nghĩ của bạn. Nó chỉ có những gì bạn đưa vào. Prompt càng thiếu bối cảnh thì AI càng phải đoán, và kết quả càng giống mọi người. Hai hình dưới đây tóm tắt cách sửa đúng.
6 thành phần của một prompt tốt
Cùng một yêu cầu, hai cách viết
Khung viết prompt và prompt “điều khiển” AI
Năm prompt nền tảng. Học chúng trước, các nhóm sau sẽ dùng lại cùng tư duy.
Vai trò: Bạn là [chuyên gia/vị trí cụ thể, ví dụ biên tập viên SEO có 10 năm kinh nghiệm]. Bối cảnh: [Mô tả doanh nghiệp, khách hàng, mục tiêu, những gì đã thử]. Dữ liệu tôi có: [dán dữ liệu]. Nhiệm vụ: [Một việc duy nhất, nêu bằng động từ cụ thể]. Ràng buộc: [Độ dài, giọng văn, điều không được làm, điều không được bịa]. Định dạng đầu ra: [Bảng, danh sách, đoạn văn, JSON...]. Tiêu chí kiểm tra: Trước khi trả lời, tự kiểm tra kết quả theo các tiêu chí [liệt kê tiêu chí] và sửa nếu chưa đạt.
Dùng khi: Dùng khi bạn không biết bắt đầu từ đâu. Điền các phần trong ngoặc vuông.
Tôi muốn [mô tả việc]. Trước khi bắt đầu, hãy hỏi tôi tối đa 7 câu hỏi quan trọng nhất để làm đúng việc này. Hỏi từng nhóm ngắn, ưu tiên câu hỏi nào thay đổi kết quả nhiều nhất. Chưa được làm bài cho tới khi tôi trả lời. Nếu tôi bảo bỏ qua, hãy nêu rõ các giả định bạn dùng.
Dùng khi: Chặn tình trạng AI đoán bừa khi đề bài còn mơ hồ.
Đây là prompt tôi đang dùng: [dán prompt]. Kết quả nhận được chưa tốt vì [mô tả]. Hãy: 1) chỉ ra 3 điểm khiến prompt này mơ hồ hoặc thiếu thông tin, 2) viết lại prompt tốt hơn theo cấu trúc vai trò, bối cảnh, nhiệm vụ, ràng buộc, định dạng, 3) liệt kê thông tin bạn cần tôi bổ sung để đạt kết quả tốt nhất.
Dùng khi: Prompt cho prompt. Rất hiệu quả khi kết quả cứ nhạt.
Với mỗi nhận định quan trọng trong câu trả lời, hãy gắn nhãn: [Chắc chắn], [Khá chắc], [Không chắc/đang đoán]. Nếu là con số, ngày tháng, trích dẫn hoặc tên riêng mà bạn không chắc, hãy ghi rõ là cần tôi kiểm chứng và đừng bịa. Cuối câu trả lời, liệt kê 3 điều tôi nên tự kiểm tra bằng nguồn gốc.
Dùng khi: Giảm rủi ro AI nói chắc chắn về điều nó không chắc.
Hãy đóng vai người phản biện khó tính. Đọc lại câu trả lời bạn vừa đưa ra và chỉ ra: 1) những chỗ có thể sai hoặc thiếu căn cứ, 2) giả định ngầm bạn đã dùng, 3) góc nhìn đối lập mà người có chuyên môn sẽ nêu. Sau đó viết lại phiên bản tốt hơn.
Dùng khi: Chạy sau khi AI trả lời xong, trong cùng cuộc trò chuyện.
Vòng cải thiện prompt
Viết nội dung và SEO
Dành cho người làm website, blog, nội dung. AI soạn nháp, bạn bổ sung trải nghiệm thật và kiểm chứng.
Từ khóa chính: [từ khóa]. Đối tượng đọc: [mô tả]. Mục tiêu bài: [thu hút, giải thích, chốt hàng]. Hãy tạo brief gồm: 1) ý định tìm kiếm chính và phụ, 2) 5 câu hỏi người đọc thật sự muốn được trả lời, 3) dàn ý H2, H3 đề xuất, 4) những ví dụ, số liệu hoặc trải nghiệm thật mà người viết cần tự bổ sung, 5) các trang nội bộ nên liên kết tới: [danh sách trang], 6) điều cần tránh để bài không giống các bài khác. Không viết bài, chỉ viết brief.
Dùng khi: Biến một từ khóa thành bản brief đầy đủ để viết.
Tôi viết cho từ khóa [từ khóa]. Hãy phân loại ý định tìm kiếm (thông tin, so sánh, mua hàng, địa phương), rồi đề xuất dàn ý phù hợp ý định đó. Mỗi mục H2 ghi rõ câu hỏi nó trả lời và độ dài gợi ý. Đánh dấu phần nào nên dùng danh sách, bảng hoặc ví dụ.
Dùng khi: Giúp bài trả lời đúng điều người tìm đang cần.
Dưới đây là đoạn văn của tôi. Hãy viết lại cho rõ ràng và súc tích hơn, giữ nguyên giọng của tôi (thân thiện, thẳng, không sáo rỗng). Không thêm ý mới, không thêm số liệu. Cho tôi xem 2 phiên bản và ghi chú ngắn bạn đã đổi gì và vì sao. [Dán đoạn văn]
Dùng khi: Sửa văn mà không làm mất chất riêng.
Câu hỏi chính của bài: [câu hỏi]. Hãy viết 3 phương án đoạn mở bài dài 30 đến 50 từ, trả lời trực tiếp câu hỏi ngay câu đầu tiên, sau đó mới nêu ngữ cảnh. Không mở bằng câu chung chung kiểu 'Trong thời đại ngày nay'. Dùng thuật ngữ chính xác và nhất quán.
Dùng khi: Đoạn đầu rõ ràng dễ được trích dẫn trong kết quả tìm kiếm và câu trả lời AI.
Đây là danh sách câu hỏi khách đã hỏi tôi qua Zalo, email, điện thoại: [dán]. Hãy gộp các câu trùng ý, chọn 8 câu quan trọng nhất và soạn câu trả lời 2 đến 4 câu cho mỗi câu, giọng gần gũi. Với câu nào cần thông tin mà tôi chưa cung cấp, ghi [CẦN BỔ SUNG] thay vì tự bịa.
Dùng khi: Tốt nhất là dùng câu hỏi khách thực sự hỏi bạn.
Bài viết nói về [chủ đề], từ khóa chính [từ khóa]. Hãy đưa 5 phương án title (tối đa 60 ký tự, từ khóa đặt gần đầu) và 5 meta description (tối đa 155 ký tự, có lợi ích rõ ràng và lời mời hành động). Mỗi phương án dùng một góc khác nhau: con số, câu hỏi, lợi ích, so sánh, cảnh báo. Không dùng từ cường điệu như 'số 1', 'tuyệt đỉnh'.
Dùng khi: Thử nhiều hướng trước khi chọn.
Đọc bài sau và chỉ ra những đoạn mang tính chung chung, ai cũng viết được. Với mỗi đoạn, gợi ý loại trải nghiệm thật tôi có thể thêm vào (ví dụ thực tế, lỗi từng gặp, số liệu từ chính tôi, ảnh chụp màn hình). Đừng tự bịa trải nghiệm thay tôi. [Dán bài viết]
Dùng khi: Tìm chỗ bài viết 'nghe đúng nhưng ai viết cũng được'.
Tìm kiếm và AI visibility
Giúp thương hiệu có mặt khi người dùng hỏi ChatGPT, Gemini, Perplexity. Kết hợp với công cụ miễn phí trên website này.
Tôi quản lý thương hiệu [tên] trong lĩnh vực [lĩnh vực] tại [khu vực]. Hãy tạo 20 câu hỏi mà khách hàng thật có thể hỏi một trợ lý AI trước khi mua, chia 4 nhóm: tìm hiểu (5), so sánh (5), chọn nhà cung cấp (5), nghi ngại hoặc rủi ro (5). Viết như người thật hỏi, không dùng từ khóa rời rạc.
Dùng khi: Chạy trong cửa sổ ẩn danh và ghi lại kết quả theo tháng.
Dưới đây là nội dung trang của tôi và 2 trang đối thủ về cùng chủ đề [chủ đề]. Hãy lập bảng: những điều đối thủ đề cập mà tôi thiếu, những điều tôi có mà họ không có, và 5 bổ sung quan trọng nhất cho trang của tôi. Chỉ dựa trên nội dung tôi dán, không thêm thông tin bên ngoài. [Trang của tôi] [Đối thủ 1] [Đối thủ 2]
Dùng khi: Dán nội dung của bạn và của đối thủ để so sánh.
Hãy viết đoạn giới thiệu 60 đến 80 từ cho [tên thương hiệu]: ai, làm gì, cho ai, ở đâu, điểm khác biệt có thể kiểm chứng. Không dùng tính từ khen ngợi chung chung. Viết ở ngôi thứ ba, một câu một ý, để người và máy đều trích được. Dữ liệu: [dán thông tin thật].
Dùng khi: Một đoạn rõ ràng dùng cho trang giới thiệu.
Nếu chưa rõ khái niệm, đọc AI visibility là gì.
Marketing và bán hàng
Từ hiểu khách đến viết thông điệp và xử lý từ chối.
Dưới đây là ghi chú từ [5 đến 10] cuộc trò chuyện với khách hàng: [dán]. Hãy tìm các mẫu lặp lại và viết 2 chân dung khách hàng gồm: bối cảnh, việc họ đang cố hoàn thành, nỗi đau, điều khiến họ do dự, từ ngữ chính họ dùng. Trích nguyên văn câu của khách làm bằng chứng. Nếu dữ liệu không đủ, hãy nói rõ.
Dùng khi: Đừng bịa persona, hãy dựng từ dữ liệu bạn có.
Sản phẩm/dịch vụ: [mô tả]. Khách mục tiêu: [mô tả]. Hãy đưa 3 góc thông điệp khác hẳn nhau: lý trí (lợi ích đo được), cảm xúc (nỗi lo hoặc mong muốn), và xã hội (cộng đồng, địa vị). Với mỗi góc: 1 câu tiêu đề, 2 câu mô tả, và 1 rủi ro của góc đó.
Dùng khi: Thử trước khi chọn một hướng truyền thông.
Viết email chào hàng gửi [vị trí người nhận] tại [loại doanh nghiệp]. Mục tiêu: xin 15 phút trò chuyện. Cấu trúc: 1 câu cho thấy tôi đã tìm hiểu họ ([chi tiết thật]), 1 câu nêu vấn đề họ có thể gặp, 1 câu nêu kết quả tôi từng giúp ([kết quả thật]), 1 câu mời. Tối đa 120 từ, không dùng 'hy vọng email này tìm thấy bạn khỏe'. Đưa 3 dòng tiêu đề.
Dùng khi: Dưới 120 từ, không sáo rỗng.
Khách thường từ chối bằng các câu: [liệt kê, ví dụ 'để em suy nghĩ thêm', 'bên kia rẻ hơn']. Với mỗi câu, hãy: 1) đoán lý do thật phía sau, 2) đưa câu hỏi để tìm ra lý do thật, 3) đưa câu trả lời trung thực, không gây áp lực. Tuyệt đối không dùng thủ thuật thao túng hay tạo khan hiếm giả.
Dùng khi: Chuẩn bị trước những câu khó.
Dưới đây là nội dung website, bài đăng và đánh giá công khai của [đối thủ]: [dán]. Hãy tóm tắt: họ nhắm ai, họ hứa điều gì, họ mạnh ở đâu, khách phàn nàn điều gì, và 3 khoảng trống mà tôi có thể khai thác một cách trung thực. Đánh dấu rõ điều nào là suy luận của bạn.
Dùng khi: Chỉ dựa trên những gì bạn dán vào.
Đây là nội dung gốc: [dán]. Hãy chuyển thành: 1) bài đăng Facebook 100 từ, 2) kịch bản video ngắn 30 giây, 3) 5 dòng cho carousel, 4) email 80 từ, 5) 3 câu trích dẫn đáng chia sẻ. Giữ nguyên thông điệp chính, đổi nhịp điệu cho hợp từng kênh, không thêm số liệu mới.
Dùng khi: Tận dụng một nội dung gốc cho nhiều kênh.
Sản phẩm: [tên]. Thông số thật: [liệt kê]. Khách hàng: [ai]. Hãy viết mô tả 90 từ: câu đầu nêu lợi ích chính, ba gạch đầu dòng nêu đặc điểm kèm lợi ích, câu cuối nêu ai nên và không nên mua. Chỉ dùng thông số tôi cung cấp. Không viết 'tốt nhất', 'hoàn hảo'.
Dùng khi: Tránh cường điệu.
Kinh doanh và quản lý
Lập kế hoạch, nhìn rủi ro, giữ nhịp làm việc của đội nhóm.
Mục tiêu 90 ngày tới: [mục tiêu]. Nguồn lực: [người, thời gian, ngân sách]. Hãy chia thành 3 giai đoạn 30 ngày, mỗi giai đoạn gồm: 3 việc ưu tiên, người phụ trách gợi ý, chỉ số đo, và dấu hiệu cho thấy cần đổi hướng. Nêu rõ 3 giả định lớn nhất và cách kiểm tra sớm.
Dùng khi: Biến mục tiêu mơ hồ thành lịch làm việc.
Dưới đây là dữ liệu về doanh nghiệp tôi: doanh thu theo tháng, phản hồi khách, thông tin đối thủ: [dán]. Hãy lập SWOT, mỗi ý phải kèm bằng chứng lấy từ dữ liệu trên. Ý nào không có bằng chứng thì đưa vào danh sách 'cần kiểm chứng' riêng. Sau đó đề xuất 3 hành động ưu tiên.
Dùng khi: Tránh SWOT chung chung.
Dự án: [mô tả], dự kiến hoàn thành [thời hạn]. Hãy giả định rằng 6 tháng sau dự án đã thất bại thảm hại. Liệt kê 10 nguyên nhân khả dĩ nhất, xếp theo xác suất và mức thiệt hại, và với mỗi nguyên nhân đưa 1 hành động phòng ngừa rẻ nhất mà tôi có thể làm ngay tuần này.
Dùng khi: Tìm rủi ro trước khi bắt đầu.
Dưới đây là ghi chú cuộc họp: [dán]. Hãy tạo: 1) tóm tắt 5 dòng, 2) các quyết định đã chốt, 3) bảng việc cần làm gồm việc, người phụ trách, hạn, 4) các câu hỏi còn bỏ ngỏ. Nếu thiếu người phụ trách hoặc hạn, ghi [CHƯA RÕ] thay vì đoán.
Dùng khi: Dán ghi chú lộn xộn, nhận lại kết quả rõ ràng.
Tôi muốn viết quy trình cho việc [tên việc]. Hãy hỏi tôi các câu cần thiết, sau đó soạn SOP gồm: mục đích, ai làm, đầu vào cần có, các bước đánh số, tiêu chí hoàn thành, lỗi thường gặp và cách xử lý. Viết đủ rõ để người mới làm được ngay ngày đầu.
Dùng khi: Chuẩn hóa việc lặp đi lặp lại.
Tôi cần phản hồi cho nhân viên về [hành vi cụ thể, nêu sự kiện không nêu tính cách]. Hãy soạn bản phản hồi theo cấu trúc: tình huống, hành vi quan sát được, tác động, điều tôi mong đợi, câu hỏi để nghe phía họ. Giọng bình tĩnh, không đổ lỗi, không dùng lời mỉa.
Dùng khi: Thẳng thắn nhưng tôn trọng.
Học tập và sự nghiệp
Dùng AI như người kèm bạn, không phải người làm hộ.
Hãy giải thích [chủ đề] cho người chưa có nền tảng. Dùng một phép so sánh đời thường, sau đó một ví dụ cụ thể. Cuối cùng đặt 3 câu hỏi để kiểm tra xem tôi đã hiểu chưa, nhưng đừng đưa đáp án ngay. Chờ tôi trả lời rồi mới nhận xét.
Dùng khi: Học để hiểu, không chỉ để đọc.
Tôi muốn học [kỹ năng] để [mục tiêu]. Trình độ hiện tại: [mô tả]. Thời gian: [giờ/ngày]. Hãy lập kế hoạch 30 ngày theo tuần, mỗi tuần có mục tiêu, bài tập nhỏ và một sản phẩm cụ thể tôi làm ra được. Ghi rõ nên bỏ qua phần nào trong giai đoạn đầu.
Dùng khi: Lộ trình vừa sức.
Hãy đóng vai gia sư theo phương pháp đặt câu hỏi. Tôi đang học [chủ đề] và gặp bài toán/vấn đề sau: [dán]. Đừng giải hộ. Hãy hỏi từng câu ngắn để dẫn tôi tự tìm ra hướng giải. Nếu tôi bí sau hai lần, hãy gợi ý nhẹ.
Dùng khi: Không đưa đáp án ngay.
Tôi ứng tuyển vị trí [vị trí] tại [loại công ty]. Hãy đóng vai nhà tuyển dụng, hỏi tôi lần lượt 8 câu (hành vi, kỹ năng, tình huống). Sau mỗi câu trả lời của tôi, chấm theo thang 5 điểm, nêu điểm mạnh, điểm yếu và gợi ý cách trả lời tốt hơn theo cấu trúc tình huống, hành động, kết quả. Chờ tôi trả lời trước khi sang câu tiếp.
Dùng khi: Có phản hồi sau từng câu.
Đây là CV của tôi: [dán] và mô tả công việc: [dán]. Hãy đề xuất cách sắp xếp lại và viết lại các gạch đầu dòng để làm nổi bật phần phù hợp. Quy tắc cứng: chỉ dùng thông tin có trong CV, không thêm kỹ năng, số liệu hay thành tích mới. Nếu thiếu, hãy hỏi tôi.
Dùng khi: Không thêm điều không có thật.
Lập trình và website
Nhớ luôn kiểm tra và không dán dữ liệu nhạy cảm như mật khẩu hay khóa API.
Tôi gặp lỗi sau: [dán thông báo lỗi nguyên văn]. Môi trường: [ngôn ngữ, phiên bản, hệ điều hành, plugin]. Đoạn code liên quan: [dán]. Điều tôi đã thử: [liệt kê]. Hãy: 1) giải thích lỗi nghĩa là gì, 2) nêu 3 nguyên nhân khả dĩ xếp theo xác suất, 3) cách kiểm tra từng nguyên nhân, 4) cách sửa. Đừng viết lại toàn bộ code nếu chỉ cần sửa một dòng.
Dùng khi: Cho AI đủ thông tin để chẩn đoán đúng.
Hãy review đoạn code này về bảo mật: [dán]. Kiểm tra: xác thực đầu vào, thoát đầu ra, truy vấn cơ sở dữ liệu, quyền truy cập, xử lý tệp tải lên, lộ thông tin nhạy cảm. Với mỗi vấn đề: mức độ, dòng liên quan, cách khai thác ở mức khái niệm, và cách sửa. Nếu không thấy vấn đề, nói rõ phần nào bạn không kiểm tra được.
Dùng khi: Tìm lỗ hổng phổ biến.
Đây là báo cáo tốc độ website: [dán]. Website dùng [WordPress, theme, builder, plugin chính]. Hãy xếp các đề xuất theo tác động lên trải nghiệm thật và độ khó thực hiện. Với 5 việc đầu tiên, nêu cách làm cụ thể, rủi ro làm hỏng giao diện và cách kiểm tra lại sau khi làm.
Dùng khi: Dán kết quả từ PageSpeed hoặc Lighthouse.
Đây là hàm cần kiểm thử: [dán]. Hãy viết bộ kiểm thử gồm trường hợp thông thường, trường hợp biên, đầu vào sai và trường hợp có thể gây lỗi bảo mật. Mỗi trường hợp ghi 1 dòng giải thích mục đích. Dùng framework [tên].
Dùng khi: Bắt lỗi trước khi lên bản chính.
Hãy đọc đoạn code kế thừa này và giải thích: nó làm gì, dữ liệu vào ra là gì, phần nào dễ hỏng, phần nào dư thừa, và các bước an toàn để thay đổi nó mà không phá chức năng hiện có. Đừng sửa code, chỉ giải thích. [dán code]
Dùng khi: Cho người kế thừa.
Website WordPress của tôi dùng các plugin: [danh sách]. Tôi sắp cập nhật [tên plugin] từ phiên bản [x] lên [y]. Hãy lập checklist trước, trong và sau khi cập nhật: sao lưu gì, kiểm tra trang nào, plugin nào dễ xung đột, cách quay lại nếu hỏng. Nhắc tôi đọc ghi chú phát hành chính thức và đừng suy đoán nội dung ghi chú đó.
Dùng khi: Giảm rủi ro hỏng website.
Dữ liệu và tài liệu
Biến khối tài liệu và bảng số thành thông tin dùng được.
Hãy tóm tắt tài liệu sau thành: 1) 5 ý chính, 2) quyết định hoặc yêu cầu quan trọng, 3) rủi ro hoặc điểm bất thường. Với mỗi ý, ghi rõ nó nằm ở phần hoặc trang nào để tôi kiểm tra lại. Nếu tài liệu không nói rõ, ghi 'tài liệu không nêu' thay vì suy đoán. [Dán tài liệu]
Dùng khi: Dễ kiểm tra lại.
Tôi có bảng với các cột: [liệt kê cột và ví dụ dữ liệu]. Tôi muốn [mô tả kết quả]. Hãy viết công thức cho [Excel hoặc Google Sheets], giải thích từng phần, nêu cách xử lý ô trống và lỗi, và cho 2 ví dụ để tôi kiểm tra.
Dùng khi: Mô tả bằng lời, nhận công thức.
Đây là dữ liệu: [dán bảng]. Hãy: 1) mô tả điều dữ liệu cho thấy, 2) nêu các giả định bạn dùng, 3) chỉ ra điểm bất thường hoặc dữ liệu thiếu, 4) đề xuất 3 câu hỏi nên đào sâu. Không kết luận nguyên nhân nếu dữ liệu chỉ cho thấy sự tương quan.
Dùng khi: Không để AI kết luận quá tay.
Từ các văn bản dưới đây, hãy trích thành bảng gồm các cột: [tên cột]. Nếu thông tin không có trong văn bản, để trống, không đoán. Cuối bảng, liệt kê những dòng bạn không chắc chắn. [Dán văn bản]
Dùng khi: Xử lý hàng loạt nhanh.
Hình ảnh và thiết kế
Dùng AI để làm rõ ý tưởng và phản biện giao diện.
Chủ thể: [ai hoặc cái gì, hành động]. Bối cảnh: [địa điểm, thời điểm]. Phong cách: [ảnh chụp, minh họa phẳng, 3D...]. Ánh sáng: [tự nhiên, ngược sáng...]. Góc máy và bố cục: [cận cảnh, từ trên xuống...]. Bảng màu: [màu chủ đạo]. Tỷ lệ: [16:9, 1:1]. Không có: [chữ, logo, tay biến dạng].
Dùng khi: Càng cụ thể càng ít phải thử lại.
Hãy viết brief thiết kế cho [sản phẩm: logo, banner, landing page]. Dùng thông tin: thương hiệu [mô tả], khách hàng [mô tả], mục tiêu [mô tả], màu và font hiện có [liệt kê], ví dụ yêu thích [liệt kê], điều không muốn. Brief 1 trang gồm mục tiêu, thông điệp chính, hạng mục bàn giao, thời hạn và tiêu chí duyệt.
Dùng khi: Giảm vòng sửa đi sửa lại.
Đây là giao diện [mô tả hoặc ảnh]. Người dùng chính: [ai], nhiệm vụ chính: [việc]. Hãy phản biện theo 5 điểm: người dùng có hiểu mình đang ở đâu, nút chính có nổi bật, thông tin có quá tải, dùng được trên điện thoại không, và khả năng tiếp cận (độ tương phản, cỡ chữ). Đưa 5 thay đổi theo thứ tự tác động.
Dùng khi: Dán mô tả hoặc ảnh chụp màn hình nếu AI hỗ trợ.
Ra quyết định và cuộc sống
Những lúc bạn cần nghĩ rõ hơn, không cần AI quyết thay.
Tôi đang chọn giữa [phương án A], [phương án B], [phương án C]. Tiêu chí quan trọng với tôi: [liệt kê]. Hỏi tôi để gán mức quan trọng cho từng tiêu chí, sau đó lập bảng điểm và giải thích. Chỉ ra một giả định có thể làm kết quả đảo ngược. Nhắc rằng quyết định cuối cùng là của tôi.
Dùng khi: Đặt các lựa chọn lên bàn cân.
Đây là kế hoạch của tôi: [dán]. Hãy đóng vai người phản biện thông minh và thiện chí: 1) 5 lý do kế hoạch có thể thất bại, 2) điều gì tôi đang mặc định đúng mà chưa kiểm chứng, 3) phương án nhỏ để thử nhanh trong 2 tuần trước khi cam kết lớn.
Dùng khi: Tìm điểm yếu trước khi người khác tìm thấy.
Tôi cần gửi tin nhắn cho [người], về chuyện [tình huống]. Mục tiêu của tôi: [điều muốn đạt được]. Quan hệ: [mô tả]. Hãy đưa 2 phiên bản: một thẳng thắn, một mềm hơn. Không đổ lỗi, không hứa điều tôi không làm được, và kết thúc bằng một bước tiếp theo rõ ràng.
Dùng khi: Giữ bình tĩnh khi cảm xúc đang lên.
Tôi sắp đàm phán về [nội dung] với [đối tác]. Mục tiêu tốt nhất của tôi: [..]. Mức tối thiểu chấp nhận: [..]. Hãy giúp tôi: 1) đoán điều đối phương thực sự cần, 2) liệt kê những thứ tôi có thể nhượng bộ với chi phí thấp, 3) soạn 5 câu hỏi mở đầu, 4) chuẩn bị phản ứng cho 3 lời từ chối có thể xảy ra.
Dùng khi: Đi vào phòng họp với bản đồ trong tay.
Đây là các việc tôi cần làm tuần này: [liệt kê, ghi thời gian ước tính và hạn]. Quỹ thời gian thực tế của tôi: [giờ mỗi ngày]. Hãy xếp theo ma trận quan trọng và khẩn cấp, đề xuất lịch từng ngày, chỉ rõ việc nào nên bỏ hoặc nhờ người khác nếu quỹ thời gian không đủ.
Dùng khi: Đủ gọn để làm theo.
Những nguyên tắc để prompt nào cũng hoạt động tốt hơn
- Một prompt, một việc. Muốn nhiều việc thì chia bước và cho AI làm từng bước.
- Cho ví dụ. Một đoạn mẫu bạn thích có giá trị hơn 10 dòng mô tả mơ hồ.
- Nói cả điều không muốn. Giới hạn rõ giúp loại bỏ câu sáo rỗng.
- Cho phép AI nói “không biết”. Thêm câu: nếu thiếu thông tin, hãy hỏi hoặc ghi rõ cần bổ sung.
- Dán dữ liệu thật, đừng dán những bí mật. Che tên khách, số điện thoại, mật khẩu, khóa API trước khi đưa vào.
- Sửa từng chỗ nhỏ. Thay vì viết lại từ đầu, hãy nói rõ đoạn nào cần đổi và đổi theo hướng nào.
Mức độ tin kết quả của AI
Muốn biết model nào đang mạnh ở việc viết, lập trình hay phân tích trước khi chọn công cụ? Xem bảng xếp hạng AI model theo thời gian thực.
Gợi ý: lưu những prompt hiệu quả với bạn vào một file ghi chú riêng, kèm câu “cho kết quả tốt khi nào”. Sau một tháng bạn sẽ có bộ prompt riêng dùng đúng với công việc của mình. Cần nhờ Nam tư vấn cách ứng dụng AI vào công việc và website? Nhắn Nam để được tư vấn.




